Chọn thuyền hoặc bè bơm hơi
Chọn thuyền bơm hơi nên bắt đầu từ công việc cần làm, không phải thân dài nhất trong danh mục. Bè dùng mái chèo, xuồng gấp và RIB có yêu cầu khác nhau về vận chuyển và không gian thao tác.

Xác định nhu cầu sử dụng
Ghi địa điểm hạ thủy, điều kiện vùng nước, kinh nghiệm người điều khiển và nhóm hành khách thường đi. Tính cả túi đồ, thiết bị an toàn và hệ đẩy vào tải dự kiến. Số người tối đa được công bố không cho biết nhóm đó có thể ngồi hay di chuyển thoải mái đến mức nào.
So sánh không gian sử dụng
Yêu cầu kích thước bên trong và sơ đồ khi đã lắp ghế. Đường kính ống phao, hình dạng mũi và vách đuôi có thể làm thay đổi không gian dù hai thuyền có cùng chiều dài toàn bộ. Đánh dấu lối lên thuyền và vị trí cố định thiết bị.
Chọn cấu hình hoàn chỉnh
So sánh cùng loại sàn, ghế, bơm, mái chèo và bộ túi cất giữ. Sàn ghép tháo rời có nhiều bộ phận phải mang riêng; sàn bơm hơi có hướng dẫn bơm riêng. Nếu dùng động cơ, lấy xác nhận bằng văn bản cho đúng cặp thân thuyền–động cơ.
Chuyển danh sách lựa chọn thành yêu cầu báo giá
Gửi hai nhà cung cấp cùng bản yêu cầu, điểm đến và số lượng. Yêu cầu mã mẫu, bản vẽ đơn hàng, kích thước đóng gói và phụ kiện chi tiết. Ghi các mục không bao gồm trước khi so tổng tiền; giá chỉ gồm thân có thể thiếu thiết bị thiết yếu.
Thông số chi tiết và bảng so sánh
Các bảng dưới đây giữ lại số liệu danh mục đã công bố hoặc các mục cần xác nhận với nhà cung cấp. Hãy xác nhận đúng mẫu, cấu hình và hồ sơ hiện hành. Bảng không chứng minh hiệu năng vận hành, tính phù hợp cho cứu hộ hay chứng nhận.
Thuyền bơm hơi RSD
| Mẫu | Chiều dài | Công suất tối đa | Số người theo danh mục |
|---|---|---|---|
| RSD-AM210 | 210 cm | 2.5 hp | 2 người |
| RSD-SL210 | 210 cm | 2.5 hp | 2 người |
| RSD-SL245 | 245 cm | 6 hp | 3 người |
Xuồng bơm hơi RSM
| Mẫu | Chiều dài | Công suất tối đa | Số người theo danh mục |
|---|---|---|---|
| RSM-AM210 | 210 cm | 2.5 hp | 2 người |
| RSM-SL210 | 210 cm | 2.5 hp | 2 người |
| RSM-SL245 | 245 cm | 6 hp | 3 người |
Thuyền bơm hơi hạng nặng
| Mẫu | Chiều dài | Công suất tối đa | Số người theo danh mục |
|---|---|---|---|
| RSA-HD380 | 380 cm | 30 hp | 6 người |
| RSA-HD420 | 420 cm | 40 hp | 8 người |
| RSA-HD450 | 450 cm | 40 hp | 10 người |
Danh sách kiểm tra mua hàng
- Vẽ bố trí khi đã có người và đồ trên thuyền.
- Liệt kê chung người, thiết bị và hệ đẩy.
- Yêu cầu các nhà cung cấp báo cùng phạm vi bộ sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Bè và xuồng nhỏ có phải cùng một sản phẩm không?
Tên gọi có thể trùng nhau. Cần xác nhận hình dạng thân, sàn, ghế và điểm lắp hệ đẩy trên bản vẽ đúng mẫu.
Có nên mua mẫu lớn nhất trong khả năng chi trả?
Chỉ khi vận chuyển, thao tác hạ thủy và cất giữ đều phù hợp. Một bộ nhỏ hơn, dễ quản lý có thể đáp ứng nhu cầu thực tế tốt hơn.